heroic tale

heroic tale

A child reads a heroic tale before bedtime.

Định nghĩa

Danh từ: "heroic tale" (câu chuyện anh hùng) một câu chuyện kể về những cuộc phiêu lưu, thường tập trung vào một nhân vật chính dũng cảm, sức mạnh phi thường hoặc phẩm chất cao quý, thực hiện những hành động vĩ đại, vượt qua thử thách để đạt được mục đích cao cả.

dụ sử dụng
  • (Sử thi Gilgamesh một trong những câu chuyện anh hùng lâu đời nhất trong lịch sử loài người.)
  • (Trẻ em thường thích nghe những câu chuyện anh hùng về hiệp sĩ rồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a heroic tale of ...": một câu chuyện anh hùng về...
    • The novel is a heroic tale of survival and courage in the face of adversity. (Cuốn tiểu thuyết một câu chuyện anh hùng về sự sống sót lòng dũng cảm trước nghịch cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Heroic (tính từ): thuộc về anh hùng, anh dũng.
    • His heroic deeds were remembered for generations. (Những hành động anh hùng của ông được nhớ đến qua nhiều thế hệ.)
  • Tale (danh từ): câu chuyện, truyện kể.
    • She told a fascinating tale of her travels. ( ấy kể một câu chuyện hấp dẫn về những chuyến đi của mình.)
  • Hero (danh từ): anh hùng, nhân vật chính.
    • The hero of the tale defeated the dragon. (Người anh hùng của câu chuyện đã đánh bại con rồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Epic: sử thi, câu chuyện quy mô lớn.
    • The Odyssey is an epic about the hero Odysseus. (Odyssey một sử thi về người anh hùng Odysseus.)
  • Legend: truyền thuyết, câu chuyện nửa nửa thực.
    • The legend of King Arthur is a heroic tale. (Truyền thuyết về Vua Arthur một câu chuyện anh hùng.)
  • Myth: thần thoại, câu chuyện về các vị thần hoặc anh hùng.
    • Many myths are heroic tales about gods and mortals. (Nhiều thần thoại những câu chuyện anh hùng về các vị thần người phàm.)
Các cụm từ liên quan
  • To tell a heroic tale: kể một câu chuyện anh hùng.
    • The bard told a heroic tale of the warrior's quest. (Người hát rong đã kể một câu chuyện anh hùng về cuộc hành trình của chiến binh.)
  • To be a heroic tale of: một câu chuyện anh hùng về...
    • This movie is a heroic tale of friendship and sacrifice. (Bộ phim này một câu chuyện anh hùng về tình bạn sự hy sinh.)
Thành ngữ liên quan
  • To live a heroic tale: sống một cuộc đời như trong câu chuyện anh hùng.
    • He lived a heroic tale, facing danger with unwavering bravery. (Anh ấy đã sống một cuộc đời như trong câu chuyện anh hùng, đối mặt với nguy hiểm với lòng dũng cảm không lay chuyển.)